베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tỷ lệ ủng hộ" (1)
tỷ lệ ủng hộ
영어
명사approval rating
Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống đã giảm sau vụ bê bối.
The president's approval rating decreased after the scandal.
관련 단어 "tỷ lệ ủng hộ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tỷ lệ ủng hộ" (1)
Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống đã giảm sau vụ bê bối.
The president's approval rating decreased after the scandal.
